hat tree
/'hættri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá treo mũ: Một đồ nội thất cao, thường có một chân đế và một cột trung tâm với nhiều móc hoặc nhánh xung quanh, được thiết kế đặc biệt để treo mũ, áo khoác, khăn quàng cổ và đôi khi là ô/dù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He hung his fedora on the hat tree in the hallway. (Anh ấy treo chiếc mũ phớt của mình lên giá treo mũ ở hành lang.)
- The antique oak hat tree was overflowing with coats and scarves. (Chiếc giá treo mũ bằng gỗ sồi cổ đầy ắp áo khoác và khăn quàng cổ.)
- Please put your cap on the hat tree instead of throwing it on the chair. (Hãy để mũ lưỡi trai của con lên giá treo mũ thay vì ném nó lên ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ đồ vật. Trong bối cảnh trang trí nội thất hoặc cổ điển, nó gợi lên hình ảnh một đồ đạc thường thấy ở lối vào nhà hoặc văn phòng trong quá khứ.
Biến thể và từ gần giống
- Coat rack (n): Giá treo áo (có thể là loại để sàn hoặc treo tường, thường có ít móc hơn và có thể không có thiết kế hình cây như "hat tree").
- Hall tree (n): Tổ hợp giá treo đồ ở hành lang (thường là một đồ nội thất lớn hơn kết hợp giá treo mũ/áo, gương và đôi khi là ghế ngồi).
- Stand (n): Giá đỡ (từ chung chung, có thể chỉ "hat stand" - giá treo mũ đơn giản).
Từ đồng nghĩa
- Hatstand: Giá treo mũ (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
- Coat stand: Giá treo áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan